зевать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

зевать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: зевнуть) , прозевать

  1. сов.зевнуть — ngáp
    тк. несов. (thông tục) — (глазеть) nhìn lơ láo
    сов.прозеватьразг. — (упускать) bó lỡ, bỏ qua, mất; (не замечать) — không thấy
    не зеватьай! — hãy cẩn thận!, hãy chú ý! chớ có lơ mơ!

Tham khảo[sửa]