зерносушилка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зерносушилка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zernosušílka |
| khoa học | zernosušilka |
| Anh | zernosushilka |
| Đức | sernosuschilka |
| Việt | dernoxusilca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зерносушилка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зерносушилка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)