знамя
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của знамя
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | známja |
| khoa học | znamja |
| Anh | znamya |
| Đức | snamja |
| Việt | dnamia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
знамя с. 9s
- (Ngọn, lá) Cờ.
- красное знамя — cờ đỏ, hồng kỳ
- боевое~ — ngọn cờ chiến đấu, quân kỳ
- идти со знамяёнами — mang cờ đi diễu
- .
- высоко держать знамя чего-л. — giương cao ngọn cờ của cái gì
- поднять знамя борьбы за что-л. — giương cao (phất cao) ngọn cờ đấu tranh cho cái gì
- под знамяенем чего-л. — dưới ngọn cờ của cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “знамя”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)