зодчество
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зодчество
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zódčestvo |
| khoa học | zodčestvo |
| Anh | zodchestvo |
| Đức | sodtschestwo |
| Việt | dođtrextvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зодчество gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зодчество”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)