Bước tới nội dung

зубастый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của зубастый
Chữ Latinh
LHQ zubástyj
khoa học zubastyj
Anh zubasty
Đức subasty
Việt dubaxty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

зубастый

  1. (Có) Răng to và nhọn.
  2. (Перен.) (острый на язык) — miệng lưỡi, mồm mép.

Tham khảo