игнорировать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của игнорировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ignorírovat' |
| khoa học | ignorirovat' |
| Anh | ignorirovat |
| Đức | ignorirowat |
| Việt | ignorirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
игнорировать chưa h.thành và chưa h.thành ((В))
- (не замечать) không đếm xỉa, không [thèm] để ý
- (пренепрегать) coi thường, xem thường.
- игнорировать окружающих — không đếm xỉa (không để ý) đến những người xung quanh
- игнорировать чьи-л. распоряжения — coi thường mệnh lệnh của ai
- игнорировать факты — coi thường những sự kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “игнорировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)