иголка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của иголка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | igólka |
| khoa học | igolka |
| Anh | igolka |
| Đức | igolka |
| Việt | igolca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
иголка gc
- Xem игла 1, 2, 3.
- сидеть как на иголках — thấp thỏm, rất sốt ruột
- куда иголк, туда и нитка — погов. — = vợ chồng như đũa có đôi
- искать иголку в стогу сена — погов. — mò kim đáy bể
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “иголка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)