Bước tới nội dung

игла

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

{{rus-noun-f-1d|root=игл}} игла gc

  1. (Cái) Kim.
    вязальная игла — kim đan, que đan
    хирургическая игла — kim phẫu thuật
    гравировальная игла — kim khắc
  2. (у хвойных) lá kim
  3. (колючка, шип) [cái] gai.
  4. (у животных) lông nhọn.
  5. (остроконечный предмет) [cái] que nhọn, nóc nhọn.

Tham khảo

[sửa]