игольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của игольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | igól'nyj |
| khoa học | igol'nyj |
| Anh | igolny |
| Đức | igolny |
| Việt | igolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
игольный
- (Thuộc về) Kim.
- игольное ушко — lỗ kim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “игольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)