иероглиф
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của иероглиф
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ijeróglif |
| khoa học | ieroglif |
| Anh | iyeroglif |
| Đức | ijeroglif |
| Việt | iierogliph |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
иероглиф gđ
- Chữ tượng hình.
- обыкн. мн.: — иероглифы — (о непонятном письме) — chữ khó đọc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “иероглиф”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)