избавить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của избавить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izbávit' |
| khoa học | izbavit' |
| Anh | izbavit |
| Đức | isbawit |
| Việt | idbavit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
избавить Hoàn thành
- Xem избавлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “избавить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)