Bước tới nội dung

известняк

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ и́звесть (ízvestʹ, vôi) + -ня́к (-nják)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɪzvʲɪsʲˈnʲak]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

известня́к (izvestnják)  vs (sinh cách известняка́, danh cách số nhiều известняки́, sinh cách số nhiều известняко́в)

  1. Đá vôi.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]