известняк
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]известня́к (izvestnják) gđ vs (sinh cách известняка́, danh cách số nhiều известняки́, sinh cách số nhiều известняко́в)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | известня́к izvestnják |
известняки́ izvestnjakí |
| sinh cách | известняка́ izvestnjaká |
известняко́в izvestnjakóv |
| dữ cách | известняку́ izvestnjakú |
известняка́м izvestnjakám |
| đối cách | известня́к izvestnják |
известняки́ izvestnjakí |
| cách công cụ | известняко́м izvestnjakóm |
известняка́ми izvestnjakámi |
| giới cách | известняке́ izvestnjaké |
известняка́х izvestnjakáx |
| partitive | известняку́ izvestnjakú |
Từ liên hệ
[sửa]- извёстка gc (izvjóstka, “vôi”)
- известко́вый gc (izvestkóvyj)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “известняк”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -няк tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm b
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm b
- Danh từ tiếng Nga with partitive singular
- ru:Đá