Bước tới nội dung

извинительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của извинительный
Chữ Latinh
LHQ izvinítel'nyj
khoa học izvinitel'nyj
Anh izvinitelny
Đức iswinitelny
Việt idvinitelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

извинительный

  1. Tha thứ được, dung thứ được, đáng thứ.

Tham khảo