измерительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của измерительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izmerítel'nyj |
| khoa học | izmeritel'nyj |
| Anh | izmeritelny |
| Đức | ismeritelny |
| Việt | idmeritelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
измерительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “измерительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)