изнурение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изнурение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iznurénije |
| khoa học | iznurenie |
| Anh | iznureniye |
| Đức | isnurenije |
| Việt | idnureniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
изнурение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изнурение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)