изобиловать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

изобиловать Thể chưa hoàn thành ((Т))

  1. Có nhiều, chứa nhiều.
    озеро изобиловатьует рыбой — hồ có nhiều cá
    изобиловать ошибками — đầy (có nhiều) lỗi

Tham khảo[sửa]