изобретать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

изобретать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: изобрести) ‚(В)

  1. Sáng chế, phát minh.

Tham khảo[sửa]