изоляционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изоляционный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izoljaciónnyj |
| khoa học | izoljacionnyj |
| Anh | izolyatsionny |
| Đức | isoljazionny |
| Việt | idoliatxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
изоляционный
- Để cách ly, cách điện, cách nhiệt, cách âm.
- изоляционная лента — băng cách điện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изоляционный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)