Bước tới nội dung

изотоп

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

изотоп

  1. (Chất) Đồng vị.
    тяжёлый изотоп — đồng vị nặng

Tham khảo