израненный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của израненный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izránennyj |
| khoa học | izranennyj |
| Anh | izranenny |
| Đức | isranenny |
| Việt | idranenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
израненный
- Bị thương nhiều, có nhiều vết thương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “израненный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)