изъездить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изъездить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iz-jézdit' |
| khoa học | iz"ezdit' |
| Anh | izyezdit |
| Đức | isjesdit |
| Việt | idiedđit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
изъездить Hoàn thành ((В) разг.)
- Đi khắp.
- весь мир, весь свет — đi khắp thế giới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “изъездить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)