изъясняться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изъясняться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iz-jasnját'sja |
| khoa học | iz"jasnjat'sja |
| Anh | izyasnyatsya |
| Đức | isjasnjatsja |
| Việt | idiaxniatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
изъясняться Thể chưa hoàn thành
- Nói, nói chuyện.
- изъясняться на иностранном языке — nói tiếng nước ngoài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изъясняться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)