изъятие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изъятие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iz-játije |
| khoa học | iz"jatie |
| Anh | izyatiye |
| Đức | isjatije |
| Việt | idiatiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
изъятие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изъятие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)