инвалид

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

инвалид

  1. Người tàn tật, người tàn phế, người bị thương tật, phế nhân.
    инвалид войны — [người] thương binh
    инвалид труда — người tàn tật vì lao động

Tham khảo[sửa]