инвестировать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của инвестировать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | investírovat' |
| khoa học | investirovat' |
| Anh | investirovat |
| Đức | inwestirowat |
| Việt | invextirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
инвестировать chưa hoàn thành và chưa hoàn thành ((В) эк.)
- Đầu tư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “инвестировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)