инертность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инертность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inértnost' |
| khoa học | inertnost' |
| Anh | inertnost |
| Đức | inertnost |
| Việt | inertnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
инертность gc
- Quán tính, [tính] ỳ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “инертность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)