инерция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инерция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inércija |
| khoa học | inercija |
| Anh | inertsiya |
| Đức | inerzija |
| Việt | inertxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
инерция . ж. 7a,физ.
- (Thuộc về) Quán tính, ỳ.
- двигаться по инерцияи — chuyển động theo quán tính
- перен. — (бездеятельность) quán tính, [tính] ỳ, thụ động, uể oải
- .
- по инерцияи — theo quán tính, theo thói quen, [một cách] bất giác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “инерция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)