интеллигенция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của интеллигенция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | intelligéncija |
| khoa học | intelligencija |
| Anh | intelligentsiya |
| Đức | intelligenzija |
| Việt | intelligentxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
интеллигенция gc
- (Giới, tầng lớp) Trí thức.
- техническая интеллигенция — [tầng lớp] trí thức
- трудовая интеллигенция — [giới] trí thức lao động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “интеллигенция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)