Bước tới nội dung

интересный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của интересный
Chữ Latinh
LHQ interésnyj
khoa học interesnyj
Anh interesny
Đức interesny
Việt interexny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

интересный

  1. Hay, thú vị.
    интересная книга — [quyển] sách hay
    интересная прогулка — [cuộc] đi chơi thú vị
  2. (красивый, привлекательный) xinh, có duyên.
    интересная женщина — người phụ nữ xinh (có duyên)

Tham khảo