интернациональный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của интернациональный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | internacionál'nyj |
| khoa học | internacional'nyj |
| Anh | internatsionalny |
| Đức | internazionalny |
| Việt | internatxionalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
интернациональный
- Quốc tế.
- интернациональные связи — [những] liên hệ quốc tế
- интернациональное воспитание — [sự] giáo dục tinh thần quốc tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “интернациональный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)