интернациональный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

интернациональный

  1. Quốc tế.
    интернациональные связи — [những] liên hệ quốc tế
    интернациональное воспитание — [sự] giáo dục tinh thần quốc tế

Tham khảo[sửa]