информационный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của информационный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | informaciónnyj |
| khoa học | informacionnyj |
| Anh | informatsionny |
| Đức | informazionny |
| Việt | inphormatxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
информационный
- (Thuộc về) Thông tin.
- информационное сообщение — bản thông tin, tin báo
- информационный бюллетень — bản tin tức, tờ tin
- информационное бюро — cục (vụ, sở, ty) thông tin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “информационный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)