исключить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исключить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isključít' |
| khoa học | isključit' |
| Anh | isklyuchit |
| Đức | iskljutschit |
| Việt | ixcliutrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]исключить Hoàn thành
- Xem исключать
- не исключитьена возможность — không loại trừ khả năng, còn có khả năng
- эта возможность исключитьена — [hoàn toàn] không có khả năng như vậy
- это исключитьено — không thể có như vậy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “исключить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)