испарить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của испарить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isparít' |
| khoa học | isparit' |
| Anh | isparit |
| Đức | isparit |
| Việt | ixparit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
испарить Hoàn thành
- Xem испарять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “испарить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)