исполинский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
исполинский
- Khổng lồ, đồ sộ, to tướng, to lớn phi thường.
- человек исполинскийого роста — người có tầm vóc hộ pháp (khổng lồ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исполинский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)