исправность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исправность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isprávnost' |
| khoa học | ispravnost' |
| Anh | ispravnost |
| Đức | isprawnost |
| Việt | ixpravnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
исправность gc
- (Tình trạng, tính) Tốt, hoàn hảo.
- в исправности — [chạy, trong tình trạng] tốt
- машина в исправности — máy tốt
- всё в исправности — tất cả đều tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исправность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)