испытать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của испытать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ispytát' |
| khoa học | ispytat' |
| Anh | ispytat |
| Đức | ispytat |
| Việt | ixpytat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
испытать Hoàn thành
- Xem испытывать 1, 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “испытать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)