Bước tới nội dung

исстрадаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của исстрадаться
Chữ Latinh
LHQ isstradát'sja
khoa học isstradat'sja
Anh isstradatsya
Đức isstradatsja
Việt ixxtrađatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

исстрадаться chưa hoàn thành

  1. Chịu nhiều đau khổ, tiều tụy vì buồn phiền.

Tham khảo