кабак
Giao diện
Tiếng Nam Altai
Danh từ
кабак (kabak)
Tham khảo
- Čumakajev A. E. (biên tập) (2018), “кабак”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của кабак
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kabák |
| khoa học | kabak |
| Anh | kabak |
| Đức | kabak |
| Việt | cabac |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кабак gđ (уст.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кабак”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)