каблук
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каблук
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kablúk |
| khoa học | kabluk |
| Anh | kabluk |
| Đức | kabluk |
| Việt | cabluc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]каблук gđ
- Gót [giày].
- туфли на высоких каблуках — giày cao gót
- быть под каблуком у кого-л. — bị ai xỏ mũi, bị ai sai khiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “каблук”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)