кадровый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кадровый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kádrovyj |
| khoa học | kadrovyj |
| Anh | kadrovy |
| Đức | kadrowy |
| Việt | cađrovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кадровый
- Chuyên nghiệp.
- кадровый рабочий — công nhân chuyên nghiệp, thợ lành nghề
- воен.:
- кадровая армия — quân đội chủ lực [chính quy]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кадровый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)