chuyên nghiệp

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨwiən˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩ ʨwiəŋ˧˥ ŋiə̰p˨˨ ʨwiəŋ˧˧ ŋiəp˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨwiən˧˥ ŋiəp˨˨ ʨwiən˧˥ ŋiə̰p˨˨ ʨwiən˧˥˧ ŋiə̰p˨˨

Tính từ[sửa]

chuyên nghiệp

  1. Chủ yếu làm một nghề nhất định và có chuyên môn về nghề đó.
    quân nhân chuyên nghiệp — người trong biên chế quân đội nhưng hoạt động những lĩnh vực ngoài chiến đấu.
    trường trung học chuyên nghiệp
  2. Dành cho những người chuyên nghiệp.
    Giá một chiếc máy ảnh chuyên nghiệp hiện nay còn nằm ngoài khả năng chi trả của nhiều người.

Trái nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]