каждый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của каждый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | káždyj |
| khoa học | každyj |
| Anh | kazhdy |
| Đức | kaschdy |
| Việt | cagiđy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
каждый мест. 1a
- Mỗi, mỗi một, hằng, hàng, từng.
- каждый год — mỗi (hằng) năm
- каждый день — mỗi [hằng] ngày, ngày ngày
- каждыйую минуту — mỗi [từng] phút
- с каждым днём — mỗi ngày một, [càng] ngày càng
- каждые два дня — [cứ] hai ngày một lần
- в знач. сущ. м. — mỗi người, mọi người
- каждый должен это знать — mọi người phải biết điều ấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “каждый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)