календарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của календарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kalendárnyj |
| khoa học | kalendarnyj |
| Anh | kalendarny |
| Đức | kalendarny |
| Việt | calenđarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
календарный
- (Thuộc về) Lịch.
- календарный план — kế hoạch thời gian, lịch biểu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “календарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)