календарь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

календарь

  1. (Quyển, cuốn) Lịch.
    настольный календарь — lịch để bàn
  2. (способ счисления) lịch.
    солнечный календарь — dương lịch
  3. (расписание) lịch.
    календарь работ — lịch công tác
    календарь собраний — lịch họp
    календарь сельскохозяйственных работ — nông lịch

Tham khảo[sửa]