калит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Động từ
[sửa]кали́т (kalít)
- Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại trần thuật chưa hoàn thành của кали́ть (kalítʹ)
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]кали́т (kalít) gđ bđv sn
Tiếng Yaghnob
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Liên quan đến hoặc từ tiếng Tajik калид (kalid).
Danh từ
[sửa]калит (kalit)