калориметр
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của калориметр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kalorímetr |
| khoa học | kalorimetr |
| Anh | kalorimetr |
| Đức | kalorimetr |
| Việt | calorimetr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
калориметр gđ
- (Cái) Calo kế, nhiệt lượng kế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “калориметр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)