каменщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каменщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kámenščik |
| khoa học | kamenščik |
| Anh | kamenshchik |
| Đức | kamenschtschik |
| Việt | camensic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
каменщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “каменщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)