Bước tới nội dung

каменщик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của каменщик
Chữ Latinh
LHQ kámenščik
khoa học kamenščik
Anh kamenshchik
Đức kamenschtschik
Việt camensic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

каменщик

  1. (Người) Thợ nề, thợ xây.
    вольные каменщики ист. — những người thợ nề tự do, hội viên hội tam điểm

Tham khảo