камуфляж
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của камуфляж
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kamufljáž |
| khoa học | kamufljaž |
| Anh | kamuflyazh |
| Đức | kamufljasch |
| Việt | camuphliagi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
камуфляж gđ (,воен.)
- (Sự) Ngụy trang, nghi trang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “камуфляж”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)