Bước tới nội dung

канарейка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của канарейка
Chữ Latinh
LHQ kanaréjka
khoa học kanarejka
Anh kanareyka
Đức kanareika
Việt canareica
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

канарейка gc

  1. (Con, chim) Bạch yến, hoàng yến (Serinus canarius).

Tham khảo