канцелярский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của канцелярский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kanceljárskij |
| khoa học | kanceljarskij |
| Anh | kantselyarski |
| Đức | kanzeljarski |
| Việt | cantxeliarxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
канцелярский
- (Thuộc về) Văn phòng, phòng giấy.
- канцелярские принадлежности — văn phòng phẩm, đồ dùng văn phòng
- канцелярский служащий — nhân viên văn phòng
- канцелярский слог — lối văn hành chính khô khan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “канцелярский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)